alnus crispa

alnus crispa

A small alnus crispa grows near a mountain stream.

Định nghĩa

Danh từ: alnus crispa tên khoa học của một loài cây bụi nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này đặc điểm nhận dạng màu xanh nhạt quả cánh (quả dạng hạt cánh mỏng, giúp phát tán nhờ gió). Trong thực vật học, thường được gọi là tổng quán sủi hoặc tổng quán sủi nhăn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alnus crispa in the wild": chỉ loài cây này trong môi trường tự nhiên.

    • Researchers studied the growth patterns of alnus crispa in the wild. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mô hình sinh trưởng của alnus crispa trong tự nhiên.)
  • "alnus crispa as a pioneer species": đề cập đến vai trò của loài này trong việc phục hồi đất sau xói mòn.

    • Alnus crispa acts as a pioneer species in disturbed areas. (Alnus crispa đóng vai trò loài tiên phongcác khu vực bị xáo trộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alnus: chi thực vật bao gồm các loài tổng quán sủi (alder).
  • Alnus viridis: loài tổng quán sủi xanh (green alder), quan hệ gần với alnus crispa.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng quán sủi nhăn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Green alder: tên gọi thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • "alnus crispa shrub": cây bụi thuộc loài alnus crispa.

    • The alnus crispa shrub provides habitat for small birds. (Cây bụi alnus crispa cung cấp môi trường sống cho các loài chim nhỏ.)
  • "alnus crispa leaves": của cây alnus crispa.

    • The alnus crispa leaves are used in traditional medicine. ( của cây alnus crispa được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến alnus crispa đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.